blind landing
Danh từ: Hạ cánh mù (blind landing) là kỹ thuật hạ cánh máy bay chỉ sử dụng các thiết bị bay (instrument) mà không cần nhìn thấy đường băng hoặc môi trường bên ngoài, thường được thực hiện trong điều kiện thời tiết xấu như mây mù, sương mù dày đặc, hoặc ban đêm.
- (Phi công đã thực hiện một cú hạ cánh mù thành công mặc dù sương mù dày đặc.)
- (Máy bay hiện đại được trang bị các hệ thống tiên tiến để hạ cánh mù.)
"to execute a blind landing": thực hiện một cú hạ cánh mù.
- The captain executed a blind landing using only the instrument landing system (ILS). (Cơ trưởng đã thực hiện hạ cánh mù chỉ sử dụng hệ thống hạ cánh bằng thiết bị (ILS).)
"blind landing capability": khả năng hạ cánh mù (của máy bay hoặc phi công).
- The aircraft has a fully automatic blind landing capability. (Máy bay có khả năng hạ cánh mù hoàn toàn tự động.)
Blind (adj): mù, không nhìn thấy.
- The pilot had to fly blind in the storm. (Phi công phải bay mù trong cơn bão.)
Instrument landing (n): hạ cánh bằng thiết bị (có thể đồng nghĩa với blind landing trong ngữ cảnh hẹp).
- Instrument landing requires precise navigation. (Hạ cánh bằng thiết bị đòi hỏi điều hướng chính xác.)
- Hạ cánh bằng thiết bị: instrument landing (nhấn mạnh vào việc sử dụng thiết bị thay vì tầm nhìn).
- Hạ cánh tự động: autoland (một dạng cụ thể của blind landing, hoàn toàn do máy tính điều khiển).
Không có cụm động từ trực tiếp với "blind landing", nhưng có thể liên quan đến: - To land blind: hạ cánh trong điều kiện không nhìn thấy. - The pilot managed to land blind using radar. (Phi công đã cố gắng hạ cánh mù bằng radar.)
Flying blind: bay mù (nghĩa bóng: hành động mà không có thông tin đầy đủ).
- Without proper data, we are flying blind in this project. (Nếu không có dữ liệu phù hợp, chúng ta đang bay mù trong dự án này.)
In the blind: trong tình trạng mù (không có tầm nhìn hoặc thông tin).
- The landing was made in the blind due to zero visibility. (Việc hạ cánh được thực hiện trong tình trạng mù do tầm nhìn bằng không.)